Group Table
MLB
National League
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Atlanta | 76 | 86 | 0.469 | 20.0 | -6 | 7.00 | 7-3 | 1 | 0 | 39-42 | 37-44 | TBBBT |
National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Arizona | 80 | 82 | 0.494 | 13.0 | -2 | 3.00 | 3-7 | -5 | 0 | 43-38 | 37-44 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 191 | từ {năm}
ATLAZ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





