Các giải đấu thông lệ
|
04
Tháng 6,2025
Kết thúc
1
:
2
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng quan

Atlanta
Arizona
1
0
0
2
0
0
3
0
1
4
0
0
5
0
0
6
0
0
7
0
0
8
0
0
9
1
1
R
1
2
H
3
5
E
0
0

Group Table

MLB
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
18
Arizona
80820.49417.0-160.003-7-5043-3837-44
23
Atlanta
76860.46921.0-200.007-31039-4237-44
National League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
9
Arizona
80820.49417.0-163.003-7-5043-3837-44
12
Atlanta
76860.46921.0-207.007-31039-4237-44
National League East
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
4
Atlanta
76860.46920.0-67.007-31039-4237-44
National League West
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
4
Arizona
80820.49413.0-23.003-7-5043-3837-44

Sô trận đã đấu - 191 |  từ {năm}

ATL

AZ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
104(54‏%)
0(0‏%)
87(46‏%)
Chiến thắng lớn nhất
950
Tổng số lượt chạy
822
4,97
AVG chạy mỗi trận
4,3