Các giải đấu thông lệ
|
31
Tháng 7,2006
|
Sân vận động
|
Sức chứa
42901
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
15
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng quan

Đường truyền thông tin bị giới hạn
Philadelphia
Miami
1
0
2
2
0
2
3
1
0
4
0
1
5
0
4
6
0
0
7
0
0
8
1
3
9
0
3
R
2
15
H
7
17
E
1
0

Bảng xếp hạng

MLB
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
12
Philadelphia
85770.52512.5-110.006-4-1041-4044-37
18
Miami
78840.48119.0-180.003-71042-3936-45
Giải vô địch quốc gia 2006
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
4
Philadelphia
85770.52512.5-110.006-4-1041-4044-37
9
Miami
78840.48119.0-180.003-71042-3936-45
Giải vô địch quốc gia, Khu vực phía Nam 2006
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
2
Philadelphia
85770.52512.5-110.006-4-1041-4044-37
4
Miami
78840.48119.0-180.003-71042-3936-45