Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Philadelphia | 85 | 77 | 0.525 | 12.5 | -11 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 41-40 | 44-37 |
18 | ![]() ![]() Miami | 78 | 84 | 0.481 | 19.0 | -18 | 0.00 | 3-7 | 1 | 0 | 42-39 | 36-45 |
Giải vô địch quốc gia 2006
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Philadelphia | 85 | 77 | 0.525 | 12.5 | -11 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 41-40 | 44-37 |
9 | ![]() ![]() Miami | 78 | 84 | 0.481 | 19.0 | -18 | 0.00 | 3-7 | 1 | 0 | 42-39 | 36-45 |
Giải vô địch quốc gia, Khu vực phía Nam 2006
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Philadelphia | 85 | 77 | 0.525 | 12.5 | -11 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 41-40 | 44-37 |
4 | ![]() ![]() Miami | 78 | 84 | 0.481 | 19.0 | -18 | 0.00 | 3-7 | 1 | 0 | 42-39 | 36-45 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





