Các giải đấu thông lệ
|
31
Tháng 7,2006
|
Sân vận động
|
Sức chứa
41363
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
15
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng quan

Đường truyền thông tin bị giới hạn
Chicago
Arizona
1
0
0
2
1
1
3
2
5
4
0
0
5
0
0
6
0
1
7
1
3
8
0
5
9
0
0
R
4
15
H
10
14
E
0
1

Bảng xếp hạng

MLB
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
22
Arizona
76860.46921.0-200.004-6-2039-4237-44
28
Chicago
66960.40731.0-300.004-61036-4530-51
Giải vô địch quốc gia 2006
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
11
Arizona
76860.46921.0-200.004-6-2039-4237-44
16
Chicago
66960.40731.0-300.004-61036-4530-51
Giải vô địch quốc gia, Khu vực miền Trung 2006
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
6
Chicago
66960.40717.5-160.004-61036-4530-51
Giải vô địch quốc gia miền Tây 2006
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
4
Arizona
76860.46912.0-110.004-6-2039-4237-44