Bảng Xếp Hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() LA Dodgers | 16 | 6 | 0.727 | - | - | 0.00 | 7-3 | 1 | 0 | 9-3 | 7-3 | TTBBT |
5 | ![]() ![]() Chicago | 13 | 9 | 0.591 | 3.0 | 138 | 0.00 | 7-3 | 6 | 0 | 8-5 | 5-4 | TTTTT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() LA Dodgers | 16 | 6 | 0.727 | - | 0 | 0.00 | 7-3 | 1 | 0 | 9-3 | 7-3 | TTBBT |
6 | ![]() ![]() Chicago | 13 | 9 | 0.591 | 3.0 | 138 | 0.00 | 7-3 | 6 | 0 | 8-5 | 5-4 | TTTTT |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Chicago | 13 | 9 | 0.591 | 1.5 | 0 | 0.00 | 7-3 | 6 | 0 | 8-5 | 5-4 | TTTTT |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() LA Dodgers | 16 | 6 | 0.727 | - | 0 | 0.00 | 7-3 | 1 | 0 | 9-3 | 7-3 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 2197 | từ {năm}
LADCHC
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





