Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 13 | 9 | 0.591 | 2.5 | 138 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 7-5 | 6-4 | TTTBT |
9 | ![]() ![]() Arizona | 13 | 10 | 0.565 | 3.0 | 137 | 0.00 | 6-4 | -2 | 0 | 7-4 | 6-6 | TTTBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 13 | 9 | 0.591 | 2.5 | 138 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 7-5 | 6-4 | TTTBT |
8 | ![]() ![]() Arizona | 13 | 10 | 0.565 | 3.0 | 137 | 0.50 | 6-4 | -2 | 0 | 7-4 | 6-6 | TTTBB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 13 | 9 | 0.591 | 1.5 | 0 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 7-5 | 6-4 | TTTBT |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Arizona | 13 | 10 | 0.565 | 3.0 | 140 | 0.50 | 6-4 | -2 | 0 | 7-4 | 6-6 | TTTBB |
Sô trận đã đấu - 233 | từ {năm}
MILAZ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





