Bảng xếp hạng|PLKK, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Arka Gdynia | 20 | 20 | 0 | 1838-1308 | 530 | 40 | TTTTT |
8 | ![]() ![]() Z. Sosnowiec | 20 | 7 | 13 | 1619-1620 | -1 | 27 | BBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của24
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Arka Gdynia | 20 | 20 | 0 | 1838-1308 | 530 | 40 | TTTTT |
8 | ![]() ![]() Z. Sosnowiec | 20 | 7 | 13 | 1619-1620 | -1 | 27 | BBBTT |