Tứ kết
|
20
Tháng 3,2021
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
60
:
100
40
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLKK, Nữ

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Arka Gdynia
202001838-130853040
2
Polkowice
201641687-132636136
3
AZS AJP Gorzów Wielkopolski
201461664-144222234
4
AZS UMCS Lublin
201371577-145612133
5
25 Bydgoszcz
201371497-14593833
6
Poznan
209111434-1510-7629
7
Politechniki Gdańskiej
208121525-1573-4828
8
Z. Sosnowiec
207131619-1620-127
9
Ślęza Wrocław
205151469-1496-2725
10
Katarzynki Torun
205151142-1703-56125
11
GTK Gdynia
200201156-1715-55920

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Z. Sosnowiec
Arka Gdynia

Những trận kế tiếp - Z. Sosnowiec

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Arka Gdynia

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

ZSOGDY
Tài 125.5
96‏%
79.09
94‏%
87.87
Tài 145.5
91‏%
79.09
68‏%
87.87
Tài 165.5
43‏%
79.09
19‏%
87.87
Tài 185.5
9‏%
79.09
3‏%
87.87
Tài 200.5
0‏%
79.09
0‏%
87.87
Tài 225.5
0‏%
79.09
0‏%
87.87
Xỉu 125.5
4‏%
79.09
6‏%
87.87
Xỉu 145.5
9‏%
79.09
32‏%
87.87
Xỉu 165.5
57‏%
79.09
81‏%
87.87
Xỉu 185.5
91‏%
79.09
97‏%
87.87
Xỉu 200.5
100‏%
79.09
100‏%
87.87
Xỉu 225.5
100‏%
79.09
100‏%
87.87