Bảng xếp hạng|1 Liga
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Czarni Slupsk | 30 | 26 | 4 | 2566-2150 | 416 | 56 | BTTTT |
2 | ![]() ![]() PWSZ Gornik Walbrzyc | 30 | 25 | 5 | 2548-2221 | 327 | 55 | TTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của18
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Czarni Slupsk | 30 | 26 | 4 | 2566-2150 | 416 | 56 | BTTTT |
2 | ![]() ![]() PWSZ Gornik Walbrzyc | 30 | 25 | 5 | 2548-2221 | 327 | 55 | TTTTT |