Ngày thi đấu 27
|
18
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
1000
3
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 16
100
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

1
Thời gian hội ý
5
19
Số lần phạm lỗi
21
106
86
37
18
21
36
24
12
24
20
Đội
1
2
3
4

Bảng xếp hạng|
PLK

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
3
Dziki Warszawa
2918112640-244419647
13
Czarni Slupsk
299202411-2532-12138

Sô trận đã đấu - 9 |  từ {năm}

DZW

CZA
Đã thắng
Đã thắng
4(44‏%)
5(56‏%)
Chiến thắng lớn nhất
702
Total Points
716
78
Số điểm trung bình
79,6