Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
5
19
Số lần phạm lỗi
21
Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 29 | 18 | 11 | 2640-2444 | 196 | 47 | TTTTT |
13 | ![]() ![]() Czarni Slupsk | 29 | 9 | 20 | 2411-2532 | -121 | 38 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
DZWCZA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9





