Bảng xếp hạng|PLKK, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Arka Gdynia | 20 | 14 | 6 | 1623-1241 | 382 | 34 | TTTTB |
4 | ![]() ![]() AZS AJP Gorzów Wielkopolski | 20 | 13 | 7 | 1532-1421 | 111 | 33 | TTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của35
- 202625 thg 3, 2026PLKK, Nữ, Playoffs Tứ kết

Arka GdyniaH26698AZS AJP Gorzów Wielkopolski
22 thg 3, 2026PLKK, Nữ, Playoffs Tứ kết
AZS AJP Gorzów WielkopolskiH28466Arka Gdynia
21 thg 3, 2026PLKK, Nữ, Playoffs Tứ kết
AZS AJP Gorzów WielkopolskiH28775Arka Gdynia
10 thg 2, 2026PLKK, Nữ Ngày thi đấu 19
AZS AJP Gorzów WielkopolskiH29177Arka Gdynia




