Bảng xếp hạng|PLKK, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() AZS AJP Gorzów Wielkopolski | 22 | 19 | 3 | 1871-1457 | 414 | 41 | TTTTT |
4 | ![]() ![]() Poznan | 22 | 14 | 8 | 1678-1567 | 111 | 36 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 24 | từ {năm}
GORAZS
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của24





