Ngày thi đấu 1
|
03
Tháng 10,2021
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
70
:
40
0
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLKK, Nữ

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Polkowice
201821728-125547338
2
AZS UMCS Lublin
201731532-132620637
3
Arka Gdynia
201461623-124138234
4
AZS AJP Gorzów Wielkopolski
201371532-142111133
5
Ślęza Wrocław
201191451-1470-1931
6
25 Bydgoszcz
201191458-1453531
7
Skk Polonia Warszawa
2010101508-1571-6330
8
Z. Sosnowiec
208121505-1598-9328
9
Poznan
203171340-1599-25923
10
Katarzynki Torun
203171261-1640-37923
11
GTK Gdynia
202181172-1536-36422

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Arka Gdynia
AZS AJP Gorzów Wielkopolski

Những trận kế tiếp - Arka Gdynia

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - AZS AJP Gorzów Wielkopolski

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

GDYGOR
Tài 125.5
82‏%
78.07
90‏%
72.21
Tài 145.5
32‏%
78.07
38‏%
72.21
Tài 165.5
4‏%
78.07
7‏%
72.21
Tài 185.5
0‏%
78.07
3‏%
72.21
Tài 200.5
0‏%
78.07
0‏%
72.21
Tài 225.5
0‏%
78.07
0‏%
72.21
Xỉu 125.5
18‏%
78.07
10‏%
72.21
Xỉu 145.5
68‏%
78.07
62‏%
72.21
Xỉu 165.5
96‏%
78.07
93‏%
72.21
Xỉu 185.5
100‏%
78.07
97‏%
72.21
Xỉu 200.5
100‏%
78.07
100‏%
72.21
Xỉu 225.5
100‏%
78.07
100‏%
72.21