Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() KTE Kecskeméti | 26 | 13 | 13 | 2071-2165 | -94 | 0.957 | 0.5 | 39 | TBBTT |
9 | ![]() ![]() SZTE-Szedeák | 26 | 12 | 14 | 2224-2196 | 28 | 1.013 | 0.462 | 38 | BTTTB |
Vòng Loại
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KTE Kecskeméti | 34 | 18 | 16 | 2708-2815 | -107 | 0.962 | 0.529 | 52 | TBBTT |
3 | ![]() ![]() SZTE-Szedeák | 34 | 17 | 17 | 2915-2866 | 49 | 1.017 | 0.5 | 51 | BTTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của25





