Ngày thi đấu 20
|
29
Tháng 1,2022
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
102
:
67
14
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 14
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải vô địch quốc gia
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Falco KC-Szombathely
262332288-19483401.1750.88549
2
Szolnoki Olaj KK
261882068-1976921.0470.69244
3
BC Kormend
2615112164-2099651.0310.57741
4
Alba Fehérvár
2615112246-2252-60.9970.57741
5
Sopron KC
2615112153-2135181.0080.57741
6
Kaposvári KK
2614122071-2042291.0140.53840
7
Debreceni EAC
2613132142-2101411.020.539
8
KTE Kecskeméti
2613132071-2165-940.9570.539
9
SZTE-Szedeák
2612142224-2196281.0130.46238
10
OSE Lions
2611151981-2005-240.9880.42337
11
Zalakeramia ZTE KK
269172003-2103-1000.9520.34635
12
Hübner Nyíregyháza BS
269172185-2282-970.9570.34635
13
Pécsi VSK
268182090-2266-1760.9220.30834
14
Atomerőmű SE
267192068-2184-1160.9470.26933
Vòng Tranh Chức Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Falco KC-Szombathely
342952984-25524321.1690.85363
2
Szolnoki Olaj KK
3421132724-2648761.0290.61855
3
BC Kormend
3420142809-2751581.0210.58854
4
Sopron KC
3418162796-2835-390.9860.52952
5
Alba Fehérvár
3418162927-2945-180.9940.52952
Vòng Loại
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
OSE Lions
3418162707-2647601.0230.52952
2
KTE Kecskeméti
3418162708-2815-1070.9620.52952
3
SZTE-Szedeák
3417172915-2866491.0170.551
4
Kaposvári KK
3416182741-2740110.47150
5
Debreceni EAC
3414202779-2802-230.9920.41248
Vòng Xuống Hạng
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Hübner Nyíregyháza BS
3213192633-2734-1010.9630.40645
2
Zalakeramia ZTE KK
3213192478-2555-770.970.40645
3
Atomerőmű SE
3211212538-2616-780.970.34443
4
Pécsi VSK
328242539-2772-2330.9160.2540

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SZTE-Szedeák
KTE Kecskeméti

Tài/Xỉu

SZEKTE
Tài 125.5
100‏%
84.61
98‏%
78.26
Tài 145.5
92‏%
84.61
83‏%
78.26
Tài 165.5
66‏%
84.61
36‏%
78.26
Tài 185.5
13‏%
84.61
2‏%
78.26
Tài 200.5
5‏%
84.61
0‏%
78.26
Tài 225.5
0‏%
84.61
0‏%
78.26
Xỉu 125.5
0‏%
84.61
2‏%
78.26
Xỉu 145.5
8‏%
84.61
17‏%
78.26
Xỉu 165.5
34‏%
84.61
64‏%
78.26
Xỉu 185.5
87‏%
84.61
98‏%
78.26
Xỉu 200.5
95‏%
84.61
100‏%
78.26
Xỉu 225.5
100‏%
84.61
100‏%
78.26