Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 06/07
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Aris | 26 | 21 | 0 | 5 | 1961-1812 | 149 | 47 | TBTTT |
9 | ![]() ![]() AEK Athens | 26 | 10 | 0 | 16 | 2014-2103 | -89 | 36 | TBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của53
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Aris | 26 | 21 | 0 | 5 | 1961-1812 | 149 | 47 | TBTTT |
9 | ![]() ![]() AEK Athens | 26 | 10 | 0 | 16 | 2014-2103 | -89 | 36 | TBBTT |