Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Arges Pitesti | 30 | 22 | 8 | 2443-2130 | 313 | 52 | BTTBT |
5 | ![]() ![]() Universitatea Craiova | 30 | 18 | 12 | 2514-2337 | 177 | 48 | BTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của36
- 202523 thg 12, 2025Cúp Vòng 2

Arges PitestiHPh8291Universitatea Craiova
20 thg 12, 2025Liga Nationala Ngày thi đấu 13
Universitatea CraiovaH28978Arges Pitesti
17 thg 12, 2025Cúp Vòng 2
Universitatea CraiovaH29295Arges Pitesti
23 thg 4, 2025Liga Nationala Ngày thi đấu 29
Universitatea CraiovaH27785Arges Pitesti




