Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 30 | 23 | 7 | 2415-2074 | 341 | 53 | TTTTT |
4 | ![]() ![]() Arges Pitesti | 30 | 22 | 8 | 2443-2130 | 313 | 52 | BTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của48
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 30 | 23 | 7 | 2415-2074 | 341 | 53 | TTTTT |
4 | ![]() ![]() Arges Pitesti | 30 | 22 | 8 | 2443-2130 | 313 | 52 | BTTBT |