Bảng xếp hạng
Giải Superliga
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Furstenfeld | 22 | 6 | 16 | 1674-1792 | -118 | 12 | BBBBT |
11 | ![]() ![]() BBC Nord Dragonz | 22 | 5 | 17 | 1587-1955 | -368 | 10 | TTBBB |
Superliga, Vòng Sơ Loại
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Furstenfeld | 32 | 9 | 23 | 2458-2646 | -188 | 12 | BBBBT |
6 | ![]() ![]() BBC Nord Dragonz | 32 | 7 | 25 | 2316-2819 | -503 | 9 | TTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của18





