Bảng Xếp Hạng
Giải bóng rổ NB I, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() BC Kormend | 2 | 2 | 0 | 207-197 | 10 | 1.051 | 1 | 10 | BTBTT |
5 | ![]() ![]() SZTE-Szedeák | 2 | 0 | 2 | 193-204 | -11 | 0.946 | 0 | 4 | TBBBB |
NB I 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() BC Kormend | 26 | 11 | 15 | 2294-2396 | -102 | 0.957 | 0.423 | 37 | BTBTT |
14 | ![]() ![]() SZTE-Szedeák | 26 | 7 | 19 | 1851-2183 | -332 | 0.848 | 0.269 | 32 | TBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của22





