Thống Kê Mùa Giải
INZELI
INZELI
77.2Points76.9
33.8Rebounds34.1
20.4Assists18
7.9Steals8
2.7Blocks2.5
12.3Turnovers13.4
61.2Field Goals Attempted61.1
46%Field Goal Percentage47%
22.6Three Pointers Attempted18.5
30%Three Point Percentage34%
20.4Free Throws Attempted18.6
71%Free Throw Percentage69%
Group Table
Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Ironi Ness Ziona | 22 | 11 | 11 | 1946-1948 | -2 | 33 | BBBBB |
9 | ![]() ![]() Elitzur Kiryat Ata | 22 | 7 | 15 | 1805-1902 | -97 | 29 | TTBBB |
Super League, Vòng Tranh Chức Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Ironi Ness Ziona | 27 | 11 | 16 | 2344-2418 | -74 | 38 | BBBBB |
Super League, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Elitzur Kiryat Ata | 27 | 9 | 18 | 2232-2362 | -130 | 36 | TTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của9





