Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
2
12
Số lần phạm lỗi
16
Thống Kê Mùa Giải
HAPELI
HAPELI
81.7Points81.1
38.1Rebounds38.8
17.3Assists18.5
7.1Steals6.7
2.6Blocks3.5
12.3Turnovers16.4
61.1Field Goals Attempted66.6
46%Field Goal Percentage46%
25.9Three Pointers Attempted27.4
37%Three Point Percentage32%
20.7Free Throws Attempted16.4
74%Free Throw Percentage66%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Hapoel Jerusalem | 17 | 12 | 5 | 1486-1367 | 119 | 29 | BTTTT |
10 | ![]() ![]() Elitzur Kiryat Ata | 17 | 6 | 11 | 1447-1555 | -108 | 23 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
HAPELI
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9





