Thống Kê Mùa Giải
ELIHAP
ELIHAP
76.9Points74.4
34.1Rebounds36
18Assists16.9
8Steals5.7
2.5Blocks3.1
13.4Turnovers11.7
61.1Field Goals Attempted58.4
47%Field Goal Percentage46%
18.5Three Pointers Attempted23.8
34%Three Point Percentage37%
18.6Free Throws Attempted17.4
69%Free Throw Percentage68%
Bảng xếp hạng
Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Hapoel Jerusalem | 22 | 15 | 7 | 1764-1623 | 141 | 37 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Elitzur Kiryat Ata | 22 | 7 | 15 | 1805-1902 | -97 | 29 | TTBBB |
Super League, Vòng Tranh Chức Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Hapoel Jerusalem | 27 | 20 | 7 | 2179-1994 | 185 | 47 | TTTTT |
Super League, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Elitzur Kiryat Ata | 27 | 9 | 18 | 2232-2362 | -130 | 36 | TTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của9





