Tổng quan
Kết thúc


Stony Brook Seawolves


Manhattan Jaspers
1
1
1
2
2
2
3
0
0
4
0
0
5
1
0
6
0
1
7
2
0
8
0
0
9
0
1
R
6
5
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Stony Brook Seawolves | 30 | 14 | 16 | 0.467 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Manhattan Jaspers | 24 | 13 | 11 | 0.542 |



