Bảng Xếp Hạng
Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() U20 Omskie Yastreby | 50 | 32 | 9 | 3 | 2 | 185-125 | 60 | 78 | TTTBT |
16 | ![]() ![]() U20 Sibirskie Snaipery | 50 | 20 | 15 | 4 | 4 | 180-157 | 23 | 63 | TTTBT |
Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() U20 Omskie Yastreby | 50 | 32 | 9 | 3 | 2 | 185-125 | 60 | 78 | TTTBT |
Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() U20 Sibirskie Snaipery | 50 | 20 | 15 | 4 | 4 | 180-157 | 23 | 63 | TTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của71
- 202610 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff 1/8

U20 Omskie YastrebyH231U20 Sibirskie Snaipery
08 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff 1/8
U20 Sibirskie SnaiperyH243U20 Omskie Yastreby
07 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff 1/8
U20 Sibirskie SnaiperyH224U20 Omskie Yastreby
04 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff 1/8
U20 Omskie YastrebyH220U20 Sibirskie Snaipery
03 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff 1/8
U20 Omskie YastrebySPĐ12U20 Sibirskie Snaipery




