07
Tháng 10,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
8
:
2
0
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Group Table

OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
2
Saginaw Spirit
6850188101303-21588102
6
Kitchener Rangers
6841278400290-2256586
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
2
Saginaw Spirit
6850188101303-21588102
4
Kitchener Rangers
6841278400290-2256586
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
2
Kitchener Rangers
6841278400290-2256586
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Saginaw Spirit
6850188101303-21588102