Group Table
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 47 | 21 | 5 | 5 | 1 | 2 | 261-179 | 82 | 101 | TTTBB |
15 | ![]() ![]() Saginaw Spirit | 68 | 26 | 42 | 2 | 4 | 2 | 4 | 228-292 | -64 | 60 | BTTBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 47 | 21 | 5 | 5 | 1 | 2 | 261-179 | 82 | 101 | TTTBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Saginaw Spirit | 68 | 26 | 42 | 2 | 4 | 2 | 4 | 228-292 | -64 | 60 | BTTBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 47 | 21 | 5 | 5 | 1 | 2 | 261-179 | 82 | 101 | TTTBB |
8 | ![]() ![]() Saginaw Spirit | 68 | 26 | 42 | 2 | 4 | 2 | 4 | 228-292 | -64 | 60 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 51 | từ {năm}
KRASSP
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của51
- 202631 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Quarterfinals

Saginaw SpiritHPh34Kitchener Rangers
29 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Quarterfinals
Kitchener RangersH240Saginaw Spirit
27 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Eastern Conference Quarterfinals
Kitchener RangersH264Saginaw Spirit
16 thg 1, 2026OHL
Kitchener RangersH274Saginaw Spirit




