Group Table
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Sault Ste. Marie Greyhounds | 68 | 39 | 29 | 5 | 1 | 4 | 5 | 251-204 | 47 | 84 | BBBTB |
15 | ![]() ![]() Saginaw Spirit | 68 | 26 | 42 | 2 | 4 | 2 | 4 | 228-292 | -64 | 60 | BTTBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Sault Ste. Marie Greyhounds | 68 | 39 | 29 | 5 | 1 | 4 | 5 | 251-204 | 47 | 84 | BBBTB |
4 | ![]() ![]() Saginaw Spirit | 68 | 26 | 42 | 2 | 4 | 2 | 4 | 228-292 | -64 | 60 | BTTBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Sault Ste. Marie Greyhounds | 68 | 39 | 29 | 5 | 1 | 4 | 5 | 251-204 | 47 | 84 | BBBTB |
8 | ![]() ![]() Saginaw Spirit | 68 | 26 | 42 | 2 | 4 | 2 | 4 | 228-292 | -64 | 60 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 118 | từ {năm}
SMGSSP
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





