Ngày thi đấu 18
|
28
Tháng 12,2023
|
Sân vận động
|
Sức chứa
3000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
89
:
88
3
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 16
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

NAN

SNB
80.8Points77.1
32.2Rebounds33.8
18.8Assists17.5
7Steals5.9
2.3Blocks2.6
12.4Turnovers12.7
62.1Field Goals Attempted60.7
49%Field Goal Percentage46%
21.5Three Pointers Attempted24.5
35%Three Point Percentage34%
17.8Free Throws Attempted19.5
70%Free Throw Percentage70%

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
5
Nanterre 92
3420142832-2835-30.9990.588
10
Nancy
3416182689-2829-1400.9510.471