Ngày thi đấu 28
|
02
Tháng 5,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
5942
Kết thúc
96
:
81
10
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 16
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

1
Thời gian hội ý
5
11
Số lần phạm lỗi
15
96
81
28
27
26
20
25
22
17
12
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

SNB

NAN
81.9Points80.3
33Rebounds31.3
18.1Assists19
6.2Steals8.1
2.5Blocks2.4
12.8Turnovers12
60.9Field Goals Attempted63.2
49%Field Goal Percentage47%
24.2Three Pointers Attempted22.1
36%Three Point Percentage33%
19.7Free Throws Attempted18
69%Free Throw Percentage75%

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
9
Nancy
3014162544-2660-1160.9560.467
13
Nanterre 92
3011192478-2588-1100.9570.367

Sô trận đã đấu - 26 |  từ {năm}

SNB

NAN
Đã thắng
Đã thắng
10(38‏%)
16(62‏%)
Chiến thắng lớn nhất
2078
Total Points
2094
79,9
Số điểm trung bình
80,5