Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
5
11
Số lần phạm lỗi
15
Thống Kê Mùa Giải
SNBNAN
SNBNAN
81.9Points80.3
33Rebounds31.3
18.1Assists19
6.2Steals8.1
2.5Blocks2.4
12.8Turnovers12
60.9Field Goals Attempted63.2
49%Field Goal Percentage47%
24.2Three Pointers Attempted22.1
36%Three Point Percentage33%
19.7Free Throws Attempted18
69%Free Throw Percentage75%
Bảng xếp hạng|Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Nancy | 30 | 14 | 16 | 2544-2660 | -116 | 0.956 | 0.467 | TBTBB |
13 | ![]() ![]() Nanterre 92 | 30 | 11 | 19 | 2478-2588 | -110 | 0.957 | 0.367 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 26 | từ {năm}
SNBNAN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của26





