Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Śląsk Wrocław | 30 | 17 | 13 | 2393-2469 | -76 | 47 | TBTTT |
15 | ![]() ![]() Basket Zielona Gora | 30 | 8 | 22 | 2468-2737 | -269 | 38 | BTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của29
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Śląsk Wrocław | 30 | 17 | 13 | 2393-2469 | -76 | 47 | TBTTT |
15 | ![]() ![]() Basket Zielona Gora | 30 | 8 | 22 | 2468-2737 | -269 | 38 | BTTBB |