Thống Kê Mùa Giải
FCBRAS
FCBRAS
82.8Points87.2
34.6Rebounds38.3
17.6Assists16.7
5.9Steals7
2.8Blocks3.3
10.8Turnovers13.4
58.5Field Goals Attempted66.6
50%Field Goal Percentage46%
26.5Three Pointers Attempted28.8
41%Three Point Percentage39%
17.4Free Throws Attempted18
80%Free Throw Percentage78%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() FC Bayern Munich | 34 | 28 | 6 | 2989-2584 | 405 | 1.157 | 0.824 | TTTBT |
6 | ![]() ![]() Vechta | 34 | 21 | 13 | 3002-2801 | 201 | 1.072 | 0.618 | BTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của18





