Ngày thi đấu 15
|
07
Tháng 1,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
76
:
52
80
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLKK, Nữ

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Polkowice
201731621-124237937
2
AZS AJP Gorzów Wielkopolski
201641655-138127436
3
Arka Gdynia
201641634-133729736
4
Ślęza Wrocław
201461518-136615234
5
Z. Sosnowiec
201281562-15194332
6
AZS UMCS Lublin
201191512-135515731
7
Poznan
209111466-1513-4729
8
Katarzynki Torun
207131459-1603-14427
9
Skk Polonia Warszawa
205151332-1571-23925
10
25 Bydgoszcz
203171384-1695-31123
11
MKS Pruszkow
200201157-1718-56120

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

AZS UMCS Lublin
Poznan

Những trận kế tiếp - AZS UMCS Lublin

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Poznan

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

LUBAZS
Tài 125.5
91‏%
74.86
95‏%
73.41
Tài 145.5
36‏%
74.86
59‏%
73.41
Tài 165.5
9‏%
74.86
32‏%
73.41
Tài 185.5
0‏%
74.86
0‏%
73.41
Tài 200.5
0‏%
74.86
0‏%
73.41
Tài 225.5
0‏%
74.86
0‏%
73.41
Xỉu 125.5
9‏%
74.86
5‏%
73.41
Xỉu 145.5
64‏%
74.86
41‏%
73.41
Xỉu 165.5
91‏%
74.86
68‏%
73.41
Xỉu 185.5
100‏%
74.86
100‏%
73.41
Xỉu 200.5
100‏%
74.86
100‏%
73.41
Xỉu 225.5
100‏%
74.86
100‏%
73.41