Bán kết
|
11
Tháng 4,2026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
60
:
80
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Đường truyền thông tin bị giới hạn
60
80
12
22
12
25
21
16
15
17
Đội
1
2
3
4

Bảng xếp hạng|
PLKK, Nữ

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
AZS AJP Gorzów Wielkopolski
221931871-145741441
4
Poznan
221481678-156711136

Sô trận đã đấu - 28 |  từ {năm}

GOR

AZS
Đã thắng
Đã thắng
23(82‏%)
5(18‏%)
Chiến thắng lớn nhất
2338
Total Points
1979
83,5
Số điểm trung bình
70,7