Chung kết
|
14
Tháng 4,2026
Kết thúc
76
:
68
80
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

3
Thời gian hội ý
5
14
Số lần phạm lỗi
20
76
68
26
25
25
11
11
11
14
21
Đội
1
2
3
4

Bảng xếp hạng|
PLKK, Nữ

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
2
AZS UMCS Lublin
221751796-157821839
4
Poznan
221481678-156711136

Sô trận đã đấu - 21 |  từ {năm}

LUB

AZS
Đã thắng
Đã thắng
13(62‏%)
8(38‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1555
Total Points
1479
74
Số điểm trung bình
70,4