Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Kk Dynamic | 30 | 13 | 17 | 2409-2448 | -39 | 43 | TBBTB |
13 | ![]() ![]() Zemun | 30 | 10 | 20 | 2434-2541 | -107 | 40 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của20
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Kk Dynamic | 30 | 13 | 17 | 2409-2448 | -39 | 43 | TBBTB |
13 | ![]() ![]() Zemun | 30 | 10 | 20 | 2434-2541 | -107 | 40 | BTBBT |