Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Kk Cacak 94 | 30 | 16 | 14 | 2436-2311 | 125 | 46 | BBTTT |
12 | ![]() ![]() Sloga Kraljevo | 30 | 11 | 19 | 2449-2545 | -96 | 41 | TBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Kk Cacak 94 | 30 | 16 | 14 | 2436-2311 | 125 | 46 | BBTTT |
12 | ![]() ![]() Sloga Kraljevo | 30 | 11 | 19 | 2449-2545 | -96 | 41 | TBTTB |