Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Kk Metalac | 30 | 12 | 18 | 2560-2679 | -119 | 42 | BBBBB |
13 | ![]() ![]() Zemun | 30 | 10 | 20 | 2434-2541 | -107 | 40 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của21
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Kk Metalac | 30 | 12 | 18 | 2560-2679 | -119 | 42 | BBBBB |
13 | ![]() ![]() Zemun | 30 | 10 | 20 | 2434-2541 | -107 | 40 | BTBBT |