Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Vrsac | 30 | 22 | 8 | 2711-2517 | 194 | 52 | TTBBT |
11 | ![]() ![]() OKK Beograd | 30 | 12 | 18 | 2610-2735 | -125 | 42 | TBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của30
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Vrsac | 30 | 22 | 8 | 2711-2517 | 194 | 52 | TTBBT |
11 | ![]() ![]() OKK Beograd | 30 | 12 | 18 | 2610-2735 | -125 | 42 | TBBTT |