Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Vrsac | 30 | 25 | 5 | 2628-2397 | 231 | 55 | TTTTT |
7 | ![]() ![]() OKK Beograd | 30 | 18 | 12 | 2659-2587 | 72 | 48 | TTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của30
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Vrsac | 30 | 25 | 5 | 2628-2397 | 231 | 55 | TTTTT |
7 | ![]() ![]() OKK Beograd | 30 | 18 | 12 | 2659-2587 | 72 | 48 | TTBBT |