Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
6
26
Số lần phạm lỗi
31
Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Bkk Radnicki Belgrade | 30 | 16 | 14 | 2570-2546 | 24 | 46 | TBTTT |
8 | ![]() ![]() OKK Beograd | 30 | 14 | 16 | 2885-2879 | 6 | 44 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
BKKOKK
Đã thắng
Đã thắng





