Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Kk Metalac | 30 | 12 | 18 | 2560-2679 | -119 | 42 | BBBBB |
11 | ![]() ![]() OKK Beograd | 30 | 12 | 18 | 2610-2735 | -125 | 42 | TBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của32
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Kk Metalac | 30 | 12 | 18 | 2560-2679 | -119 | 42 | BBBBB |
11 | ![]() ![]() OKK Beograd | 30 | 12 | 18 | 2610-2735 | -125 | 42 | TBBTT |