Ngày thi đấu 20
|
19
Tháng 1,2014
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
114
:
71
8
/ 11
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 11
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng

ABL 13/14, Xuống hạng/ Thăng hạng
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
UBSC Graz
431310-295156
2
Mattersburg
422305-309-44
3
St. Pölten
413300-311-112
ABL 13/14, Vòng 1
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Kapfenberg
302282483-219828544
2
Gussing
302192447-230913842
3
BC Viên
3020102438-228515340
4
Swans Gmunden
3019112492-230019238
5
Flyers Wels
3015152310-2311-130
6
Dukes Klosterneuburg
3015152340-23291130
ABL 13/14, Vòng 2
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Oberwart Gunners
2818102386-223015636
2
Furstenfeld
2813152394-2389526
3
Traiskirchen Lions
289192216-2302-8618
4
UBSC Graz
286222152-2398-24612
5
St. Pölten
282262123-2730-6074
Giải Superliga
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Gussing
201641637-148715032
2
BC Viên
201551672-152514730
3
Kapfenberg
201461673-147419928
4
Swans Gmunden
201461671-150216928
5
Flyers Wels
201281582-15097324
6
Dukes Klosterneuburg
201191544-15044022
7
Oberwart Gunners
201191677-16324522
8
Furstenfeld
207131679-1758-7914
9
Traiskirchen Lions
206141521-1624-10312
10
UBSC Graz
203171498-1687-1896
11
St. Pölten
201191488-1940-4522

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

GMUPOL
Tài 125.5
94‏%
80.74
100‏%
75.44
Tài 145.5
77‏%
80.74
94‏%
75.44
Tài 165.5
29‏%
80.74
66‏%
75.44
Tài 185.5
6‏%
80.74
9‏%
75.44
Tài 200.5
0‏%
80.74
3‏%
75.44
Tài 225.5
0‏%
80.74
0‏%
75.44
Xỉu 125.5
6‏%
80.74
0‏%
75.44
Xỉu 145.5
23‏%
80.74
6‏%
75.44
Xỉu 165.5
71‏%
80.74
34‏%
75.44
Xỉu 185.5
94‏%
80.74
91‏%
75.44
Xỉu 200.5
100‏%
80.74
97‏%
75.44
Xỉu 225.5
100‏%
80.74
100‏%
75.44