Ngày thi đấu 13
|
20
Tháng 12,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
88
:
72
9
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 14
80
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng Xếp Hạng

NB I
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Falco KC-Szombathely
262242443-19694741.2410.84648
2
Alba Fehérvár
262152444-21922521.1150.80847
3
Szolnoki Olaj KK
2615112122-2152-300.9860.57741
4
Zalakeramia ZTE KK
2613132211-2224-130.9940.539
5
Debreceni EAC
2613131982-2034-520.9740.539
6
Sopron KC
2612142070-2168-980.9550.46238
7
Universitas Pecs
2612142153-2165-120.9940.46238
8
Budapesti Honved SE
2612142058-2070-120.9940.46238
9
OSE Lions
2612142207-2192151.0070.46238
10
BC Kormend
2611152140-2231-910.9590.42337
11
SZTE-Szedeák
2611152286-2358-720.9690.42337
12
Atomerőmű SE
2610162076-2206-1300.9410.38536
13
KTE Kecskeméti
269172084-2179-950.9560.34635
14
Kaposvári KK
269172143-2279-1360.940.34635
Giải bóng rổ NB I, Vòng Xuống Hạng
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
OSE Lions
1055931-913181.020.521
2
Atomerőmű SE
1064906-883231.0260.619
3
BC Kormend
1046856-914-580.9370.419
4
SZTE-Szedeák
1055933-93031.0030.519
5
KTE Kecskeméti
1064849-824251.030.618
6
Kaposvári KK
1046863-874-110.9870.415

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

BC Kormend
Universitas Pecs

Tài/Xỉu

KORNKA
Tài 125.5
100‏%
83.22
100‏%
81.91
Tài 145.5
92‏%
83.22
85‏%
81.91
Tài 165.5
53‏%
83.22
44‏%
81.91
Tài 185.5
25‏%
83.22
12‏%
81.91
Tài 200.5
6‏%
83.22
3‏%
81.91
Tài 225.5
0‏%
83.22
0‏%
81.91
Xỉu 125.5
0‏%
83.22
0‏%
81.91
Xỉu 145.5
8‏%
83.22
15‏%
81.91
Xỉu 165.5
47‏%
83.22
56‏%
81.91
Xỉu 185.5
75‏%
83.22
88‏%
81.91
Xỉu 200.5
94‏%
83.22
97‏%
81.91
Xỉu 225.5
100‏%
83.22
100‏%
81.91