Ngày thi đấu 2
|
16
Tháng 9,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
71
:
86
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Group A
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
CS Rapid Bucuresti
220136-12794
2
Arges Pitesti
211145-14233
3
Targu Jiu
202150-162-122
Group B
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Universitatea Cluj
220175-132434
2
CSM CSU Oradea
211188-126623
3
Dinamo București
202104-209-1052
Group C
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Csm Targu Mures
220166-140264
2
Municipal Galati
211168-15993
3
Focșani
202137-172-352
Group D
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
CSM Ploiesti
220158-148104
2
Timișoara
211148-153-53
3
Universitatea Craiova
202137-142-52
Group E
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Cso Voluntari
220160-124364
2
Csm Corona Brasov
211162-130323
3
Abc Laguna Bucuresti
202113-181-682
Group F
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Sibiu
220170-151194
2
CSM Constanta
211173-137363
3
CS Valcea 1924 Rm Valcea
202124-179-552

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

67‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

CS Valcea 1924 Rm Valcea
Sibiu

Tài/Xỉu

VALSIB
Tài 125.5
100‏%
62
100‏%
77.67
Tài 145.5
100‏%
62
67‏%
77.67
Tài 165.5
0‏%
62
0‏%
77.67
Tài 185.5
0‏%
62
0‏%
77.67
Tài 200.5
0‏%
62
0‏%
77.67
Tài 225.5
0‏%
62
0‏%
77.67
Xỉu 125.5
0‏%
62
0‏%
77.67
Xỉu 145.5
0‏%
62
33‏%
77.67
Xỉu 165.5
100‏%
62
100‏%
77.67
Xỉu 185.5
100‏%
62
100‏%
77.67
Xỉu 200.5
100‏%
62
100‏%
77.67
Xỉu 225.5
100‏%
62
100‏%
77.67