Bảng xếp hạng|United League 13/14, Bảng A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Rytas Vilnius | 18 | 13 | 5 | 1456-1355 | 101 | 1.075 | 0.722 | 26 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Basketball Nymburk | 18 | 5 | 13 | 1430-1521 | -91 | 0.94 | 0.278 | 10 | BBBBT |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Rytas Vilnius | 18 | 13 | 5 | 1456-1355 | 101 | 1.075 | 0.722 | 26 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Basketball Nymburk | 18 | 5 | 13 | 1430-1521 | -91 | 0.94 | 0.278 | 10 | BBBBT |