21
Tháng 10,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
76
:
96
60
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải NBB

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Flamengo RJ
363153061-263043167
2
Sesi Franca BC SP
363153183-276142267
3
Minas Storm
362883099-265844164
4
Bauru Basket SP
3624122949-284010960
5
Vasco Da Gama
3624122725-26329360
6
Unifacisa
3623133040-286217859
7
CA Paulistano SP
3622142724-253319158
8
Fortaleza Basquete Cearense
3620162841-27825956
9
SC Corinthians Paulista
3619172941-28796255
10
Sao Jose
3619172854-28104455
11
São Paulo FC
3618182824-2849-2554
12
Pato Basquete
3617192816-2857-4153
13
EC Pinheiros
3615212675-2794-11951
14
Mogi das Cruzes
3610262649-2856-20746
15
Botafogo
3610262856-3174-31846
16
EC Uniao Corinthians
3610262691-3021-33046
17
Cerrado Basquete
368282698-2809-11144
18
Caxias do Sul
368282610-2935-32544
19
Brasília Basquete
365312647-3201-55441

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

BOTMIT
Tài 125.5
100‏%
78
100‏%
84.33
Tài 145.5
89‏%
78
77‏%
84.33
Tài 165.5
42‏%
78
31‏%
84.33
Tài 185.5
11‏%
78
8‏%
84.33
Tài 200.5
3‏%
78
2‏%
84.33
Tài 225.5
0‏%
78
0‏%
84.33
Xỉu 125.5
0‏%
78
0‏%
84.33
Xỉu 145.5
11‏%
78
23‏%
84.33
Xỉu 165.5
58‏%
78
69‏%
84.33
Xỉu 185.5
89‏%
78
92‏%
84.33
Xỉu 200.5
97‏%
78
98‏%
84.33
Xỉu 225.5
100‏%
78
100‏%
84.33