Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Manisa | 30 | 16 | 14 | 2468-2514 | -46 | 46 | TBTTB |
7 | ![]() ![]() Petkim Spor Aliaga | 30 | 15 | 15 | 2531-2471 | 60 | 45 | TTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của11
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Manisa | 30 | 16 | 14 | 2468-2514 | -46 | 46 | TBTTB |
7 | ![]() ![]() Petkim Spor Aliaga | 30 | 15 | 15 | 2531-2471 | 60 | 45 | TTBBT |