Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
28
Số lần phạm lỗi
27
Thống Kê Mùa Giải
YMBPTK
YMBPTK
78Points77.2
33.5Rebounds31.6
18.4Assists17.5
5.8Steals4.8
1.3Blocks2.4
12.2Turnovers14.4
60.5Field Goals Attempted56.7
46%Field Goal Percentage47%
26.6Three Pointers Attempted25.9
37%Three Point Percentage37%
15.9Free Throws Attempted16.7
77%Free Throw Percentage81%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Merkezefendi Denizli | 25 | 10 | 15 | 2019-2162 | -143 | 35 | BBTTB |
13 | ![]() ![]() Petkim Spor Aliaga | 24 | 7 | 17 | 1933-2109 | -176 | 31 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 12 | từ {năm}
YMBPTK
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của12





