Bảng xếp hạng
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Csm Corona Brasov | 18 | 5 | 13 | 1426-1533 | -107 | 23 | BBBTB |
Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Csm Corona Brasov | 16 | 10 | 6 | 1274-1250 | 24 | 26 | BBBTB |
6 | ![]() ![]() Timișoara | 16 | 6 | 10 | 1276-1297 | -21 | 22 | BBBTT |
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Timișoara | 14 | 8 | 6 | 1163-1090 | 73 | 22 | BBBTT |
Placement 11-14
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Timișoara | 4 | 2 | 2 | 316-323 | -7 | 6 | BBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của6





