Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Csm Corona Brasov | 30 | 21 | 9 | 2534-2373 | 161 | 51 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Timișoara | 30 | 14 | 16 | 2347-2394 | -47 | 44 | BTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Csm Corona Brasov | 30 | 21 | 9 | 2534-2373 | 161 | 51 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Timișoara | 30 | 14 | 16 | 2347-2394 | -47 | 44 | BTTBB |